contingency procedure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy trình dự phòng: Một kế hoạch hoặc quy trình được chuẩn bị sẵn để áp dụng khi một tình huống bất thường nhưng có thể dự đoán được xảy ra, thay thế cho quy trình thông thường.
- Thủ tục ứng phó ngẫu nhiên: Các bước hành động cụ thể được thiết lập để đối phó với các sự kiện không chắc chắn hoặc các tình huống khẩn cấp tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every aircraft must have a contingency procedure for engine failure. (Mọi máy bay đều phải có một quy trình dự phòng cho trường hợp hỏng động cơ.)
- The company activated its contingency procedure when the main server crashed. (Công ty đã kích hoạt quy trình dự phòng của mình khi máy chủ chính bị sập.)
- Part of the safety training is learning the contingency procedures for a fire. (Một phần của đào tạo an toàn là học các quy trình ứng phó cho trường hợp hỏa hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To develop a contingency procedure": Xây dựng một quy trình dự phòng.
- The project manager spent weeks developing a detailed contingency procedure. (Quản lý dự án đã dành nhiều tuần để xây dựng một quy trình dự phòng chi tiết.)
"To follow the contingency procedure": Tuân theo/quy trình dự phòng.
- In the event of a power outage, please follow the contingency procedure outlined in the manual. (Trong trường hợp mất điện, vui lòng tuân theo quy trình dự phòng được nêu trong sổ tay.)
Biến thể và từ gần giống
Contingency plan (n): Kế hoạch dự phòng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều quy trình).
- The government reviewed its contingency plan for natural disasters. (Chính phủ đã xem xét lại kế hoạch dự phòng cho thiên tai.)
Emergency procedure (n): Quy trình khẩn cấp (thường cho các tình huống nguy hiểm cấp bách).
- All employees must know the emergency procedure for evacuation. (Tất cả nhân viên phải biết quy trình khẩn cấp để sơ tán.)
Từ đồng nghĩa
- Fallback procedure: Quy trình dự phòng.
- Backup plan: Kế hoạch dự phòng.
- Contingency measure: Biện pháp dự phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "contingency procedure")
Thành ngữ liên quan
- "Hope for the best, but plan for the worst": Hy vọng điều tốt nhất, nhưng lên kế hoạch cho tình huống xấu nhất. (Thành ngữ này thể hiện tinh thần của việc lập contingency procedure).
- Our strategy is to hope for the best but plan for the worst, which is why we have solid contingency procedures. (Chiến lược của chúng tôi là hy vọng điều tốt nhất nhưng lên kế hoạch cho điều tệ nhất, đó là lý do chúng tôi có các quy trình dự phòng vững chắc.)
Noun
- thủ tục ngẫu nhiên
- quy trình ghi dữ.